Sản phẩmXem đơn hàng
  • LINE
  • WhatsApp
  • KakaoTalk
  • Instagram
  • THREADS
  • English
  • 繁體中文
  • 日本語
  • 한국어
Korea, Republic of
KT 韓國 WiFi 機 | 網路吃到飽 | 韓國領取
韓國🇰🇷
Mã sản phẩm: KOWIFI
Xác nhận đơn hàng tức thì
Phiếu giảm giá và email xác nhận sẽ được gửi trong vòng 1 phút.

💡 快速查看 WIFI機 常見功能 💡

跨點歸還網速限制延長使用

Chọn mục

日租方案

Từ
3,300
* Chi phí thực tế căn cứ theo hiển thị tại trang thanh toán

月租方案

Từ
55,000
* Chi phí thực tế căn cứ theo hiển thị tại trang thanh toán

Thông tin trải nghiệm

💬 客服查詢: 畫面右下方" ! "對話框圖示  

📶 產品亮點與規格

  • 電信網路: KT(全韓國皆可穩定連線,包含濟州島)
  • 網路網速: 4G LTE 高速吃到飽 不降速  

⏱️ 租借與計費規則

【日租方案】

  • 租借限制: 最少須租借 3 天。
  • 租借資費: 3,300 KRW / 天
  • 天數計算方式: 按日計算(非 24 小時制)。
  • 💡 範例: 1 月 1 日 21:00 領取,1 月 5 日 08:00 歸還,租借天數即為 5 天。
  • 延長使用: 最短可延長 1 天,請事先聯繫 Link Korea 客服辦理並繳納費用。

【月租方案】

  • 30天方案
  • 續租資費: 3,300 KRW / 天
  • 天數計算方式: 按日計算(非 24 小時制)。
  • 💡 範例: 1 月 1 日 21:00 領取,1 月 30 日 08:00 歸還。
  • 延長使用: 最短可延長 1 天,請事先聯繫 Link Korea 客服辦理並繳納費用。  

📍 領取與歸還須知

📥 領取說明

  • 必備文件: 請出示訂單憑證、使用者本人護照及信用卡。
  • 信用卡擔保(現場測試):
    • 現場會進行信用卡過卡測試(試刷)並記錄卡號作為擔保,歸還後資料將全數銷毀。
    • 僅限信用卡(Credit Card), 不接受簽帳金融卡(Debit Card)。

📤 歸還說明

  • 跨點歸還: 支援異地歸還(例:仁川機場領取、金浦機場歸還)。
  • 歸還時間: 必須於預定歸還日當天完成歸還。
  • 海外歸還: 若無法在韓國境內歸還,請主動聯繫線上客服查詢,屆時將產生額外衍生費用。

🚨 逾期歸還與遺失/損壞賠償

  • 逾期租賃費: 逾期歸還時,即使期間完全沒有使用數據,仍須支付 3,300 KRW / 天的租賃費用。
  • 設備遺失扣款與退款:機器損壞或遺失時,請聯繫線上客服中心或來訪LINK KOREA辦公室
項目費用(KRW)
WIFI機遺失/損毀150,000 - 200,000
充電線遺失10,000
收納盒遺失10,000

🛠️ 設備故障與售後服務

  • 障礙排除: 若使用期間遇到斷線、機器故障或無法連線等問題,請勿聯繫 KT 門市。
  • 客服管道: 請直接透過線上客服中心聯繫,或親臨 Link Korea 首爾辦公室,我們將有專人為您服務。

Phục vụ thuyết minh

Ngôn ngữ tư liệu tham khảo (Sổ tay du lịch)

  • Tiếng Anh
  • Tiếng Nhật
  • Tiếng Hàn Quốc
  • Tiếng Trung truyền thống
  • Tiếng Trung giản thể

Phí chi tiết

Thiết bị Wi-Fi
Sạc dự phòng
Dây USB
收納盒
行動電源

Cách sử dụng

  • 電子憑證將寄送至Email信箱,請於現場出示電子憑證、護照及使用者名義信用卡

Thông tin quan trọng

  • 過卡擔保: 領取時須出示本人信用卡過卡擔保(僅預領授權,歸還後資料全數銷毀)。
  • 卡別限制: 僅限信用卡(效期須 3 個月以上),不接受金融卡。
  • 異地歸還: 所有據點營業時間內均可辦理領取與歸還(支援 A 點領、B 點還)。
  • ⚠️通關前歸還: 必須在通過韓國海關前完成歸還,進入管制區後無任何歸還櫃檯。
  • 辦公室營業時間: Link Korea 辦公室週末及公休日公休,請於週一至週五營業時間內前來辦理。
  • 客服協助: 使用途中如有問題,請直接聯繫線上客服或至 Link Korea 辦公室洽詢。

Chính sách huỷ

Thời gian trước ngày đã chọn/ Phí huỷ
  • Huỷ trước 1 ngày trở lên so với ngày đã chọn,hoàn phí toàn bộ (100%)
  • Huỷ trong ngày đã chọn,không thể hoàn phí (0%)

Địa điểm

Thông tin điểm đổi vé

仁川國際機場(ICN) - T1(A)櫃檯
1樓入境大堂 - F出口附近 KT櫃檯
Thông tin bổ sung:
24小時 / 全年無休
仁川國際機場(ICN) - T1(A)櫃檯-0
Giờ làm việc
Sunday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Monday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Tuesday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Wednesday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Thursday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Friday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Saturday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
仁川國際機場(ICN) - T1(B)櫃檯
1樓入境大堂 - A出口附近 KT櫃檯
Thông tin bổ sung:
06:00-22:00 / 全年無休
**A櫃檯人流太多時可以在營業時間內到B櫃檯領取**
仁川國際機場(ICN) - T1(B)櫃檯-0
Giờ làm việc
Sunday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Monday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Tuesday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Wednesday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Thursday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Friday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Saturday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
仁川國際機場(ICN) - T2
1樓入境大堂 KT 服務中心- 2/3號出口附近
Thông tin bổ sung:
24小時 / 全年無休
仁川國際機場(ICN) - T2-0
Giờ làm việc
Sunday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Monday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Tuesday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Wednesday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Thursday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Friday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Saturday
00:00 ~ 23:59, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
金浦機場(GMP) - 國際線
1樓入境大堂 KT 服務中心- 1號出口附近
Thông tin bổ sung:
06:30-23:00 / 全年無休
金浦機場(GMP) - 國際線-0
Giờ làm việc
Sunday
06:30 ~ 23:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:00
Monday
06:30 ~ 23:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:00
Tuesday
06:30 ~ 23:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:00
Wednesday
06:30 ~ 23:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:00
Thursday
06:30 ~ 23:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:00
Friday
06:30 ~ 23:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:00
Saturday
06:30 ~ 23:00, vào cửa muộn nhất lúc 23:00
釜山金海機場(PUS) - 國際線
1樓入境大堂 KT 服務中心 - 3號出口附近
Thông tin bổ sung:
06:00-22:00 / 全年無休
釜山金海機場(PUS) - 國際線-0
Giờ làm việc
Sunday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 22:00
Monday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 22:00
Tuesday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 22:00
Wednesday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 22:00
Thursday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 22:00
Friday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 22:00
Saturday
06:00 ~ 22:00, vào cửa muộn nhất lúc 22:00
LINK KOREA 辦公室
서울시 중구 퇴계로12길 42
Thông tin bổ sung:
會賢站1號出口附近
- 步行約3分鐘,建築物2樓
LINK KOREA 辦公室-0
Giờ làm việc
Sunday
06:30 ~ 19:30, vào cửa muộn nhất lúc 23:59
Monday
06:30 ~ 19:30, vào cửa muộn nhất lúc 19:30
Tuesday
06:30 ~ 19:30, vào cửa muộn nhất lúc 19:30
Wednesday
06:30 ~ 19:30, vào cửa muộn nhất lúc 19:30
Thursday
06:30 ~ 19:30, vào cửa muộn nhất lúc 19:30
Friday
06:30 ~ 19:30, vào cửa muộn nhất lúc 19:30
Saturday
06:30 ~ 19:30, vào cửa muộn nhất lúc 19:30
Bổ sung
**午休:12-13時 / 韓國國定假日及週末休息**

KT 韓國 WiFi 機 | 網路吃到飽 | 韓國領取

Link Korea - SIM, eSIM & Pocket WiFi
Chính sách bảo mật
|
Điều khoản sử dụng
Liên hệ với chúng tôi
linkkorea@linkkorea.co.kr
|
퇴계로12길 42, 2층, 중구, 서울 , Korea, Republic of
|
Liên hệ với chúng tôi

사업자 등록번호:498-88-00210

대표자명:이광택

연락처 : 010-4791-1581

통신판매신고번호:

제 2022-서울중구-0675 호

사업장주소지:

서울특별시 중구 퇴계로12길 42, 2층

Powered by RezioĐể có trải nghiệm tốt nhất, bạn nên dùng trình duyệt Chrome, Edge hoặc Safari.